| Title/Composers | Performer | Listen | Time | Size | Size | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Where are you going? | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 04:03 | 9 MB | 26 MB |
| 2 | 悬崖巴士 / Cliff Bus / Xe Buýt Vách Đá | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 06:22 | 14 MB | 38 MB |
| 3 | 脱狱 / Prison Break / Vượt Ngục | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 04:50 | 11 MB | 29 MB |
| 4 | 她 / Her / Cô Ấy | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 02:41 | 6 MB | 17 MB |
| 5 | 接纳 / Acceptance / Tiếp Nạp | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 05:27 | 12 MB | 35 MB |
| 6 | 给摇滚绑架 / Kidnapping to ROCK | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 04:17 | 10 MB | 27 MB |
| 7 | 那时阳光明媚 / Then Sunny / Ngày Nắng Đẹp Tươi | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 03:01 | 7 MB | 19 MB |
| 8 | 变形金刚 / Transformer / Biến Thành Kim Cương (Intrumental Ver.) | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 02:30 | 5 MB | 16 MB |
| 9 | Snoopy (Instrumental Ver.) | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 03:31 | 8 MB | 22 MB |
| 10 | Last Chance (Instrumental Ver.) | Hải Quy Tiên Sinh | Play | 04:03 | 9 MB | 26 MB |
| 40 mins | 95 MB | |||||
| 40 mins | 261 MB | |||||
Note: You are able to listen to 30-second samples for preview purpose.
